BỆNH NẤM THƯỜNG GẶP TRÊN KOI

16/02/2026

Nấm là những sinh vật có cơ thể được cấu tạo bởi một hoặc nhiều tế bào. Trong cấu tạo tế bào nấm có nhân thực, nấm không có diệp lục, vì thế nấm không phải là sinh vật tự dưỡng do không thể tự tổng hợp carbohydrate và protein từ các chất đơn giản.

Nấm là sinh vật dị dưỡng, sống theo kiểu hoại sinh trên cơ thể động vật hoặc thực vật đã chết, hoặc sống ký sinh trên các phần cơ thể sống khác.

Nấm tồn tại khắp nơi trong môi trường đất, nước, không khí, trên động thực vật và cả trên cơ thể người. Khi gặp điều kiện thuận lợi như thời tiết nóng ẩm, sức đề kháng của koi giảm… nấm sẽ phát triển và gây bệnh.

1. Bệnh nấm thủy mi – Saprolegnia, Leptolegnia

Bệnh nấm thủy mi thường xảy ra khi môi trường nước bẩn, tồn đọng nhiều phân cá và thức ăn dư thừa, làm dư chất hữu cơ, tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn và nấm phát triển.

Nguyên nhân: Do các loài thuộc Saprolegnia, Leptolegnia…

Sợi nấm chia làm 2 phần:

  • Phần gốc bám vào cơ thể koi.

  • Phần ngọn tự do trong môi trường nước.

Nấm có khả năng sinh sản bằng nhiều hình thức khác nhau nên khả năng lây lan rất cao.

Dấu hiệu bệnh lý: Trên da koi xuất hiện nhiều vùng trắng xám, các sợi nấm nhỏ mềm. Sau vài ngày, sợi nấm phát triển đan chéo thành từng mảng như bông, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Phương pháp chẩn đoán: bằng mắt thường, kính hiển vi, nuôi cấy phân lập các loại nấm.

Phòng ngừa: Đánh vi sinh Power Aquarium & Tickamit định kỳ.

Chữa trị: Đánh 3–5 ngày liên tục, mỗi ngày 1 lần bộ đôi: (Tickamit 0,2 ml + Roxacin 10 ml)/1 m³. Thay 20% nước trước mỗi lần đánh.

Có thể cho ăn khi bệnh nặng trong 4–5 ngày: Roxacin 10 ml/1 kg thức ăn.

2. Bệnh nấm mang – Branchiomycosis

Bệnh nấm mang phát triển ở nhiệt độ cao, nước có nhiều chất hữu cơ và mật độ nuôi dày là các yếu tố dễ dẫn đến lây nhiễm.

Nguyên nhân: Branchiomycosis (thối mang) là bệnh nấm cục bộ cấp tính ở mang, gây ra bởi hai loài nấm nước là B. sanguinis và B. demigrans, ảnh hưởng đến nhiều loài cá nước ngọt, trong đó có koi. Bệnh phổ biến ở vùng khí hậu ấm áp.

  • B. sanguinis phát triển và cư trú trong hệ thống mạch máu; đường kính bào tử và sợi nấm lần lượt là 5–9 μm và 8–20 μm.

  • B. demigrans phát triển trong các mô quanh mạch; đường kính bào tử và sợi nấm là 12–17 μm và 13–14 μm, có thể đạt đến 22–28 μm (rất nhỏ và khó quan sát bằng mắt thường).

Triệu chứng nhận biết: Cá koi nhiễm bệnh bị suy nhược, hôn mê và suy hô hấp (do tổn thương mô mang). Cá thường bơi theo tư thế thẳng đứng để thở hổn hển, nổi lên mặt nước, tập trung ở nơi có nước chảy và cuối cùng chết trong tình trạng há miệng.

Mang thay đổi tùy theo giai đoạn và mức độ nhiễm trùng:

  • Giai đoạn đầu: tắc nghẽn.

  • Sau đó: mô mang nhợt nhạt do thiếu oxy.

  • Tiến triển nặng: mang chuyển màu trắng do hoại tử, xuất hiện dạng cẩm thạch khi mô mang bị hoại tử nghiêm trọng.

Phòng ngừa: Đánh vi sinh Power Aquarium & Tickamit định kỳ.

Chữa trị: Chỉ cứu chữa được cá bệnh nhẹ, tùy mức độ nhiễm trùng:

Dùng 4–6 ngày liên tục bộ đôi: (Tickamit 0,2 ml + Roxacin 10 ml)/1 m³. Kết hợp cho ăn Ceftiomax 10 ml/1 kg thức ăn. Những con không ăn được thì tiêm Ceftiomax 0,3–0,5 ml/1 kg thể trọng.

Thay 20–30% nước trước mỗi lần đánh.

3. Bệnh nấm hạt Dermocystidium koi

Dermocystidium koi là một bệnh nấm ngoài da, có màu hồng và chỉ gây viêm nhẹ ở lớp hạ bì khi nổi lên.

Nguyên nhân: Tác nhân gây bệnh là nấm hạt Dermocystidium koi. Bào tử hình cầu, đường kính 8–12 μm, bên trong có thể thấy một khối cầu sáng lệch về một bên.

Dấu hiệu bệnh lý: Khi quan sát một nốt sần dưới kính hiển vi, có thể thấy các sợi nấm đã phân đoạn. Những sợi nấm này chứa hàng trăm bào tử; khi nốt sần vỡ ra, bào tử được giải phóng và cá khác ăn phải sẽ bị lây nhiễm.

Các nốt có thể xuất hiện ở bất cứ đâu trên cơ thể, thường gặp ở vây, gần mắt hoặc thậm chí trong miệng.

Khi phát triển, nốt trông sần sùi. Sau khi khối u vỡ, vết thương ngoài da thường lành. Tuy nhiên, nếu môi trường kém, vết thương có thể nhiễm ký sinh trùng hoặc vi khuẩn.

Phương pháp chẩn đoán: Quan sát bằng mắt thường, kính hiển vi, nuôi cấy phân lập nấm.

Chữa trị: Cho ăn hỗn hợp: (Ceftiomax 10 ml + Ivetin 0,5 ml + Calinil 0,5 ml)/1 kg thức ăn.

Hoặc tiêm 5–7 ngày liên tục: Ceftiomax 0,3–0,5 ml/1 kg thể trọng.

Gửi ý kiến của bạn cho chúng tôi
popup

Số lượng:

Tổng tiền: