-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
BỆNH DO VIRUS TRÊN KOI
16/02/2026
Bệnh do virus hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hiệu quả. Phương pháp xử lý chủ yếu là cải thiện môi trường nước, bổ sung dinh dưỡng và phòng – trị các bệnh cơ hội như nấm, vi khuẩn, ký sinh trùng.
1. Spring Viremia of Carp (SVC) – Virus mùa xuân
Tác nhân:
Bệnh xuất huyết do virus Rhabdovirus carpio gây ra, lây lan rất mạnh. Virus từ cá bệnh theo phân, dịch nhớt và các chất thải khác vào môi trường nước, xâm nhập vào cá khỏe qua mang, da và miệng.
Bệnh thường xảy ra vào mùa có nhiệt độ thấp. Đây là bệnh cấp tính nên phát bệnh nhanh và tỷ lệ chết cao.
Trạng thái:
Cá có hiện tượng ngạt thở, bơi lên tầng mặt; cá chết chìm ở tầng đáy; mất thăng bằng, bơi không định hướng.
Dấu hiệu:
-
Mang và da xuất huyết, có thể xuất huyết ở mắt
-
Da sẫm màu, vùng viêm có nhiều chất nhầy
-
Mắt lồi nhẹ, mang nhợt nhạt, tơ mang dính lại
-
Máu loãng chảy ra từ hậu môn
-
Bụng chướng to, khoang bụng xuất huyết, có dấu hiệu tích nước
-
Bóng hơi xuất huyết, teo dần một ngăn
-
Lá lách sưng to, tim – gan – thận xuất huyết
-
Khoang bụng chứa nhiều dịch nhờn
Phòng và trị bệnh:
Hiện chưa có thuốc đặc trị hiệu quả.
2. Koi Herpesvirus Disease (KHV) – Virus KHV
KHV là bệnh truyền nhiễm cao trên cá Koi, có thể gây tỷ lệ chết từ 80–100%.
Tác nhân gây bệnh:
Virus có nhân axit nucleic là ADN, thuộc họ Herpesviridae. Khi nhiễm KHV thường kèm theo nấm mang, nhiễm khuẩn và có thể có ký sinh trùng.
Dấu hiệu bệnh lý:
-
Ban đầu xuất hiện tổn thương trên mang
-
Cá bơi gần tầng mặt, lờ đờ
-
Có thể sốc do ngạt thở, bơi không định hướng
-
Mang có chấm lốm đốm đỏ – trắng, có thể chảy máu
-
Mắt trũng
-
Da xuất hiện các đám bạc màu, phồng rộp
-
Có thể chết do các bệnh thứ cấp (nấm, ký sinh trùng, vi khuẩn)
Phòng và trị bệnh:
Hiện chưa có thuốc đặc trị hiệu quả.
3. Koi Sleepy Disease (KSD) – Bệnh ngủ
Bệnh ngủ là bệnh nghiêm trọng trong nuôi Koi trên toàn cầu. Bệnh thường mang tính đa yếu tố, có sự hiện diện của ký sinh trùng và vi khuẩn trên mang, da hoặc cơ quan nội tạng. Nếu không xử lý kịp thời, tỷ lệ chết có thể 80–100%.
Nguyên nhân:
Sự tương tác giữa vi khuẩn Flavobacteria và virus phù nề CEV trong quá trình hình thành và phát triển bệnh.
Thời điểm dễ xảy ra:
-
Cá bị stress
-
Thay đổi môi trường sống (từ ao sang hồ/bể)
-
Sau vận chuyển
-
Hệ miễn dịch suy giảm
Dấu hiệu nhận biết:
-
Cá ể oải, nằm nghiêng hoặc ngửa
-
Vây kẹp, thờ ơ như đang ngủ
-
Vùi đầu vào góc đáy hồ, tụ đàn ở đáy
-
Có thể đầu chìm, đuôi nổi
-
Mắt trũng
-
Mang sưng
-
Da thay đổi sắc tố
-
Mô mang tổn thương, cá khó trao đổi oxy → ngạt và có thể chết
Phòng ngừa:
Tăng sức đề kháng trước khi vận chuyển hoặc thay đổi môi trường bằng vitamin và thức ăn giàu đạm.
Chữa trị:
Hiện chưa có thuốc đặc trị hiệu quả.
Có thể hỗ trợ bằng:
-
Đánh muối 4–5‰
-
Roxacin 10 ml/1 m³, dùng liên tục 3–5 ngày
-
Tăng cường sục khí hoặc bổ sung oxy
-
Thay 30–50% nước mỗi ngày đến khi cá hồi phục
Chú ý:
Bệnh này gây thiệt hại lớn khi nhập cá mới về.