-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Bệnh do ký sinh trùng trên koi
16/02/2026
Ký sinh trùng lây nhiễm chủ yếu qua môi trường nước, xâm nhập qua da và đường miệng. Chúng hiếm khi gây chết trực tiếp nhưng tạo tổn thương ở da, mang và nội tạng, trở thành “cửa ngõ” cho vi khuẩn, nấm và virus xâm nhập.
Dựa trên cơ chế tác động lên hệ thần kinh ký sinh trùng, việc điều trị chia thành hai nhóm. Nhóm dùng Calinil gồm giun, sán, sán lá đơn chủ (16–18 móc), sán lá song chủ và sán dây. Nhóm dùng Ivertin gồm ký sinh trùng đơn bào như trùng bánh xe, trùng quả dưa; đa bào như giun tròn, giun đầu gai; và giáp xác như trùng mỏ neo, rận cá.
Theo vị trí ký sinh, chia thành ngoại ký sinh (da, vây, mang, hốc mũi, xoang miệng) và nội ký sinh (ruột, dạ dày, gan, mật, máu, cơ thịt). Có hơn 5.000 loài ký sinh trùng, việc chẩn đoán chính xác cần chuyên môn và kính hiển vi. Dấu hiệu chung khi cá nhiễm ký sinh trùng là stress, ngứa, liếc mình, bơi bất thường, có thể nhảy khỏi hồ.
Các bệnh ký sinh trùng thường gặp
1. Trùng mỏ neo (Lernaea)
Trùng cắm móc sâu vào thân, gốc vây hoặc hốc mắt, gây sưng đỏ và chảy máu. Cá bơi bất thường, giảm ăn và dễ nhiễm nấm, vi khuẩn thứ phát.
Phòng: Định kỳ 30 ngày tạt Ivertin 1 ml/1 m³ nước.
Trị: Tạt Ivertin 1 ml/1 m³ trong 2 ngày liên tục. Nếu nhiễm khuẩn nặng, có thể trộn Ceftiomax 3–5 ngày.
2. Rận cá (Argulus)
Rận bám vào da và mang, tiết độc tố gây viêm loét. Cá gầy yếu, bơi cuồng, giảm ăn và dễ nhiễm khuẩn.
Phòng: Định kỳ 30 ngày tạt Ivertin 1 ml/1 m³ nước.
Trị: Tương tự trùng mỏ neo.
3. Trùng bánh xe (Trichodina)
Ký sinh ở mang, da và vây. Cá nổi mặt, da xám nhiều nhớt; nặng có thể mang bạc trắng và ngạt thở.
Phòng: Ivertin 1 ml/1 m³ mỗi 30 ngày.
Trị: Ivertin 1 ml/1 m³ trong 2 ngày liên tục.
4. Trùng quả dưa (đốm trắng)
Tác nhân Ichthyophthirius multifiliis, kích thước 0,5–1 mm. Chu kỳ gồm giai đoạn ký sinh tạo đốm trắng và giai đoạn bào nang sinh sản ngoài môi trường. Cá xuất hiện đốm trắng li ti, nổi mặt, tập trung nơi nhiều oxy, mang nhiều nhớt.
Phòng: Quản lý môi trường tốt và định kỳ xử lý Ivertin theo khuyến cáo.
Trị: Tạt 2–3 ngày liên tục hỗn hợp (Ivertin 1 ml + Roxacin 10 ml)/1 m³, thay 20–30% nước trước mỗi lần tạt. Trộn ăn 4–5 ngày (Ivertin 0,5 ml + Ceftiomax 10 ml)/1 kg thức ăn.
5. Sán lá đơn chủ 16–18 móc (Dactylogyrus – Gyrodactylus)
Ký sinh ở da và mang, tiết enzyme phá hủy biểu mô, cản trở hô hấp. Cá liếc mình, tụ nơi nhiều oxy, khép vây, mang tưa; nặng có thể bỏ ăn.
Phòng: Trộn Calinil 1 ml/1 kg thức ăn mỗi 30 ngày.
Trị: Trộn 2–3 ngày. Nếu cá không ăn, tiêm Calinil 0,1 ml/1,5 kg thể trọng và kết hợp Roxacin 3–4 ngày.
6. Nội ký sinh
Nội ký sinh gây cá gầy yếu, tắc ruột, tắc mật, bụng phình và phân nát. Một số tác nhân thường gặp gồm Balantidium, Myxobolus, Henneguya, Sanguinicola, Philometra, Capillaria, Pallisentis, Amphilina và Khawia.
Phòng và trị định kỳ bằng cách trộn 2 ngày mỗi tháng hỗn hợp Calinil 0,5 ml và Ivertin 0,5 ml cho mỗi 1 kg thức ăn.
7. Trùng bào tử sợi
Gây bụng chướng, lệch bụng do khối u, tích dịch nội tạng và tổn thương mang.
Phòng: Calinil 1 ml/1 kg thức ăn mỗi tháng.
Trị: Trộn 3–5 ngày (Calinil 1 ml + Ceftiomax 10 ml)/1 kg thức ăn. Nếu cá không ăn, tiêm Calinil 0,1 ml/1,5 kg (2 mũi cách nhau 4 ngày) và tiêm Ceftiomax 4–6 ngày. Khối u lớn có thể cần phẫu thuật.
Lưu ý chuyên môn
Luôn kiểm tra chất lượng nước trước khi dùng thuốc, tăng cường sục khí khi điều trị, không lạm dụng kháng sinh. Sau điều trị nên bổ sung men tiêu hóa và vitamin để phục hồi hệ miễn dịch cho cá.